Cáp điện mềm 0.6_1kV Cu_PVC_PVC 3x10+1x6mm2
Giá liên hệ
- Cáp điện mềm 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 3x10+1x6mm² là dòng cáp điện lực mềm sử dụng ruột dẫn đồng nhiều sợi, mang lại khả năng truyền tải điện ổn định và tính linh hoạt cao khi lắp đặt.
- Sản phẩm được cấu tạo với lớp cách điện PVC và lớp vỏ bảo vệ PVC giúp tăng khả năng chống ẩm, chống mài mòn và bảo vệ lõi dẫn hiệu quả.
- Cáp phù hợp sử dụng trong hệ thống điện công nghiệp, cấp nguồn máy móc, thiết bị di động và các công trình yêu cầu độ mềm dẻo cao.
Cáp điện mềm 0.6/1kV Cu/PVC/PVC 3x10+1x6mm² là dòng cáp điện hạ thế chuyên dụng được thiết kế cho các hệ thống điện yêu cầu khả năng truyền tải ổn định, độ bền cao và tính linh hoạt trong quá trình thi công, vận hành.
Sản phẩm được cấu tạo gồm 3 lõi pha tiết diện 10mm² và 1 lõi trung tính tiết diện 6mm², sử dụng ruột dẫn đồng mềm kết hợp với lớp cách điện PVC và lớp vỏ bảo vệ PVC bên ngoài. Cấu trúc này giúp cáp vừa đảm bảo khả năng dẫn điện hiệu quả, vừa thuận tiện cho việc uốn cong, di chuyển hoặc lắp đặt tại các vị trí có không gian hạn chế.
Ruột dẫn đồng mềm nhiều sợi giúp giảm độ cứng của cáp, tăng khả năng chịu uốn và hạn chế nguy cơ gãy lõi trong quá trình sử dụng. Lớp cách điện PVC có khả năng cách điện tốt, chống ẩm và bảo vệ từng lõi dẫn. Lớp vỏ PVC bên ngoài giúp bảo vệ toàn bộ cáp trước tác động của môi trường như va chạm, mài mòn và bụi bẩn.
Với cấu hình 3x10+1x6mm², sản phẩm phù hợp cho các hệ thống điện 3 pha, cấp nguồn cho máy móc công nghiệp, thiết bị công trường và các ứng dụng yêu cầu cáp mềm có khả năng chịu tải tốt.
Cấu tạo sản phẩm
1. Ruột dẫn đồng mềm (Cu)
Ruột dẫn được chế tạo từ đồng mềm có độ dẫn điện cao, gồm nhiều sợi đồng nhỏ xoắn bện giúp tăng độ linh hoạt, dễ dàng uốn cong và thi công. Cấu hình 3 lõi pha 10mm² + 1 lõi trung tính 6mm² đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho các hệ thống điện 3 pha.
2. Lớp cách điện PVC
Mỗi lõi dẫn được bọc một lớp cách điện PVC giúp ngăn cách điện giữa các lõi, hạn chế nguy cơ rò rỉ điện và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. PVC có khả năng chống ẩm, chịu nhiệt ở mức phù hợp và duy trì độ ổn định lâu dài.
3. Lớp vỏ bảo vệ PVC
Lớp vỏ PVC bên ngoài giúp bảo vệ toàn bộ kết cấu cáp khỏi các tác động bên ngoài như va đập, mài mòn, bụi bẩn và độ ẩm. Đồng thời, lớp vỏ này giúp tăng độ bền cơ học và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật
- Ruột dẫn đồng mềm giúp cáp dễ uốn cong, thuận tiện khi lắp đặt.
- Khả năng truyền tải điện ổn định cho hệ thống điện 3 pha.
- Cấu trúc 4 lõi phù hợp cho hệ thống gồm 3 dây pha và 1 dây trung tính.
- Lớp cách điện PVC đảm bảo an toàn, hạn chế rò điện.
- Vỏ PVC bền chắc, chống ẩm, chống mài mòn hiệu quả.
- Phù hợp cho các môi trường cần cáp linh hoạt, thường xuyên di chuyển.
Ứng dụng sản phẩm
- Cấp nguồn cho máy móc, thiết bị công nghiệp 3 pha.
- Sử dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất, công trường xây dựng.
- Kết nối nguồn cho động cơ, máy bơm, thiết bị cơ điện.
- Cấp điện cho thiết bị di động, máy phát điện, tủ điện tạm thời.
- Ứng dụng trong các hệ thống điện yêu cầu khả năng uốn cong và di chuyển thường xuyên.
Công ty TNHH Thiết bị Điện Quang Minh là đơn vị chuyên phân phối dây cáp điện GOLDCUP và các thiết bị điện phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn sản phẩm chính hãng, đa dạng chủng loại cùng đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, Quang Minh cam kết cung cấp các giải pháp điện an toàn, chất lượng và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp điện mềm 0.6/1kV Cu/PVC/PVC |
| Quy cách lõi | 3x10 + 1x6mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
| Loại cáp | Cáp điện mềm hạ thế 4 lõi |
| Ruột dẫn | Đồng mềm (Cu) |
| Số lõi | 4 lõi (3 lõi pha + 1 lõi trung tính) |
| Tiết diện lõi pha | 10mm² |
| Tiết diện lõi trung tính | 6mm² |
| Lớp cách điện | PVC (Polyvinyl Chloride) |
| Lớp vỏ bảo vệ | PVC (Polyvinyl Chloride) |
| Cấu trúc ruột dẫn | Đồng nhiều sợi mềm xoắn |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 70°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60502-1 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Điện áp thử nghiệm | Theo tiêu chuẩn IEC 60502-1 |
| Màu sắc vỏ cáp | Đen (tùy yêu cầu sản xuất) |
| Môi trường lắp đặt | Nhà xưởng, công trường, thiết bị di động, hệ thống điện công nghiệp |
Đánh giá
0 / 5
5
4
3
2
1