Cáp ngầm 0.6_1kV Cu_XLPE_PVC_DSTA_PVC 3x25+1x16mm2
Giá liên hệ
- Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm² là dòng cáp điện hạ thế sử dụng ruột dẫn đồng cao cấp, đảm bảo khả năng truyền tải điện ổn định và hiệu quả.
- Cáp được cấu tạo với lớp cách điện XLPE, lớp giáp bảo vệ DSTA và vỏ bọc PVC giúp tăng khả năng chống chịu cơ học, chống ẩm và bảo vệ an toàn khi lắp đặt ngầm.
Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm² là loại cáp điện lực hạ thế chuyên dụng được sử dụng trong các hệ thống cấp nguồn điện có yêu cầu cao về độ an toàn, khả năng chịu tải và độ bền khi lắp đặt dưới mặt đất.
Sản phẩm được thiết kế với cấu trúc gồm nhiều lớp bảo vệ gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện XLPE, lớp đệm PVC, lớp giáp thép DSTA và lớp vỏ PVC bên ngoài. Cấu tạo này giúp cáp có khả năng chống chịu tốt trước các tác động cơ học, độ ẩm, môi trường khắc nghiệt và đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài.
Cấu tạo sản phẩm
1. Ruột dẫn đồng (Cu)
Cáp sử dụng ruột dẫn bằng đồng có độ dẫn điện cao, giúp giảm điện trở, hạn chế tổn hao năng lượng và đảm bảo khả năng truyền tải điện hiệu quả. Cấu trúc lõi gồm 3 lõi pha 25mm² và 1 lõi trung tính 16mm², phù hợp cho các hệ thống điện hạ thế cần công suất cấp điện lớn hơn.
2. Lớp cách điện XLPE
XLPE là vật liệu cách điện cao cấp có khả năng chịu nhiệt, chịu điện áp tốt và chống lão hóa. Lớp cách điện này giúp đảm bảo an toàn điện, hạn chế rò rỉ và duy trì hiệu suất hoạt động ổn định của cáp.
3. Lớp bọc PVC bảo vệ
Lớp PVC trung gian giúp bảo vệ lõi cáp khỏi tác động của môi trường, tăng khả năng chống ẩm và tạo sự liên kết chắc chắn giữa các lớp cấu tạo.
4. Lớp giáp bảo vệ DSTA
Lớp giáp DSTA (Double Steel Tape Armour) gồm các lớp băng thép bảo vệ bao quanh cáp, giúp tăng khả năng chịu lực, chống va đập, chống tác động từ áp lực đất khi chôn ngầm và bảo vệ kết cấu bên trong.
5. Vỏ ngoài PVC
Lớp vỏ PVC bên ngoài có khả năng chống mài mòn, chống ẩm, chống ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm nổi bật
- Khả năng truyền tải điện cao: Ruột dẫn đồng giúp đảm bảo hiệu suất dẫn điện và giảm tổn hao năng lượng.
- Độ bền cơ học vượt trội: Lớp giáp DSTA bảo vệ cáp trước các tác động khi lắp đặt ngầm.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Cách điện XLPE giúp cáp hoạt động ổn định trong điều kiện tải liên tục.
- An toàn khi vận hành: Cấu trúc nhiều lớp giúp giảm nguy cơ hư hỏng, rò điện.
- Tuổi thọ cao: Phù hợp sử dụng trong các hệ thống điện yêu cầu vận hành lâu dài.
Ứng dụng sản phẩm
Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm² được ứng dụng trong:
- Hệ thống cấp nguồn điện hạ thế cho nhà xưởng, nhà máy sản xuất.
- Công trình công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghiệp.
- Dự án xây dựng dân dụng, tòa nhà, khu đô thị.
- Hệ thống phân phối điện từ trạm biến áp đến tủ điện tổng.
- Các tuyến cáp điện đi ngầm cần khả năng bảo vệ cao.
- Hệ thống điện ngoài trời, khu vực có điều kiện môi trường phức tạp.
Công ty TNHH Thiết bị Điện Quang Minh là đơn vị chuyên phân phối dây cáp điện GOLDCUP và các thiết bị điện phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn sản phẩm chính hãng, đa dạng chủng loại cùng kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị điện, Quang Minh cam kết cung cấp các giải pháp điện an toàn, chất lượng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
| Quy cách lõi | 3x25 + 1x16mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
| Loại cáp | Cáp điện lực hạ thế ngầm |
| Ruột dẫn | Đồng (Cu) |
| Số lõi | 4 lõi (3 lõi pha + 1 lõi trung tính) |
| Tiết diện lõi pha | 25mm² |
| Tiết diện lõi trung tính | 16mm² |
| Lớp cách điện | XLPE (Cross Linked Polyethylene) |
| Lớp bọc trong | PVC |
| Lớp giáp bảo vệ | DSTA (Double Steel Tape Armour - giáp băng thép kép) |
| Vỏ ngoài | PVC màu đen |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 90°C (đối với ruột dẫn khi vận hành bình thường) |
| Điện áp thử nghiệm | Theo tiêu chuẩn IEC 60502-1 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60502-1 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Môi trường lắp đặt | Đi ngầm trong đất, ống bảo vệ, hệ thống máng cáp |
| Ứng dụng | Truyền tải và phân phối điện hạ thế |
Đánh giá
0 / 5
5
4
3
2
1