Cáp ngầm 0.6_1kV Cu_XLPE_PVC_DSTA_PVC 4x35mm2
Giá liên hệ
- Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm² là dòng cáp điện lực hạ thế sử dụng ruột dẫn đồng chất lượng cao, đáp ứng khả năng truyền tải điện ổn định cho các hệ thống cấp nguồn.
- Sản phẩm được thiết kế với lớp cách điện XLPE, lớp giáp bảo vệ DSTA và vỏ ngoài PVC giúp tăng khả năng chống chịu môi trường, chống va đập khi lắp đặt ngầm.
- Cáp phù hợp sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà máy, khu đô thị và hệ thống phân phối điện hạ thế yêu cầu độ bền cao.
Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm² là loại cáp điện lực hạ thế chuyên dụng được sử dụng trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện yêu cầu độ ổn định cao, khả năng chịu tải tốt và độ an toàn trong quá trình vận hành.
Sản phẩm được sản xuất với cấu trúc nhiều lớp bảo vệ gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện XLPE, lớp bọc PVC, lớp giáp thép DSTA và lớp vỏ ngoài PVC. Thiết kế này giúp cáp có khả năng chống chịu tốt với các tác động cơ học, độ ẩm, môi trường lắp đặt khắc nghiệt và đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Cấu tạo sản phẩm
1. Ruột dẫn đồng (Cu)
Cáp sử dụng ruột dẫn bằng đồng có độ dẫn điện cao, giúp giảm điện trở, tăng hiệu suất truyền tải và hạn chế tổn hao năng lượng. Cấu trúc 4 lõi đồng tiết diện 35mm² phù hợp cho các hệ thống cấp nguồn hạ thế có nhu cầu tải điện lớn.
2. Lớp cách điện XLPE
Lớp cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền điện cao và chống lão hóa hiệu quả. Lớp vật liệu này giúp đảm bảo khả năng cách điện, nâng cao độ an toàn và duy trì hiệu suất hoạt động ổn định trong thời gian dài.
3. Lớp bọc PVC bảo vệ
Lớp PVC giúp bảo vệ lớp cách điện bên trong, tăng khả năng chống ẩm, chống ảnh hưởng từ môi trường và giữ cho kết cấu cáp luôn chắc chắn trong quá trình lắp đặt.
4. Lớp giáp bảo vệ DSTA
Lớp giáp DSTA (Double Steel Tape Armour) sử dụng băng thép kép bao quanh lõi cáp, giúp tăng khả năng chịu lực, chống va đập, chống tác động cơ học từ bên ngoài khi cáp được chôn dưới đất hoặc lắp đặt tại khu vực yêu cầu bảo vệ cao.
5. Lớp vỏ ngoài PVC
Lớp vỏ PVC bên ngoài giúp bảo vệ toàn bộ cấu trúc cáp, có khả năng chống mài mòn, chống ẩm và chịu được các điều kiện môi trường khác nhau, góp phần kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Ưu điểm nổi bật
- Khả năng truyền tải điện ổn định, đáp ứng tốt cho hệ thống cấp nguồn hạ thế.
- Ruột dẫn đồng giúp nâng cao hiệu suất dẫn điện và giảm tổn hao năng lượng.
- Cách điện XLPE chịu nhiệt cao, đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
- Lớp giáp DSTA tăng khả năng bảo vệ cơ học, phù hợp với môi trường lắp đặt ngầm.
- Vỏ PVC bền chắc, chống ẩm, chống mài mòn và bảo vệ cáp hiệu quả.
- Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì hệ thống điện.
Ứng dụng sản phẩm
- Cấp nguồn điện hạ thế cho nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp.
- Hệ thống phân phối điện trong các tòa nhà, khu đô thị, trung tâm thương mại.
- Đường dây điện ngầm trong các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Cấp điện cho tủ phân phối, máy móc và thiết bị công suất lớn.
- Các công trình yêu cầu hệ thống cáp có độ bền cơ học cao và vận hành ổn định.
Công ty TNHH Thiết bị Điện Quang Minh là đơn vị chuyên phân phối dây cáp điện GOLDCUP và các thiết bị điện phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn sản phẩm chính hãng, đa dạng chủng loại cùng đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, Quang Minh cam kết cung cấp các giải pháp điện an toàn, hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng công trình.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
| Quy cách lõi | 4x35mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
| Loại cáp | Cáp điện lực hạ thế ngầm |
| Ruột dẫn | Đồng (Cu) |
| Số lõi | 4 lõi |
| Tiết diện lõi | 35mm² |
| Lớp cách điện | XLPE (Cross Linked Polyethylene) |
| Lớp bọc bảo vệ | PVC |
| Lớp giáp bảo vệ | DSTA (Double Steel Tape Armour - giáp băng thép kép) |
| Vỏ ngoài | PVC màu đen |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 90°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60502-1 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Môi trường lắp đặt | Đi ngầm trong đất, ống bảo vệ, hệ thống điện công nghiệp |
Đánh giá
0 / 5
5
4
3
2
1